tự thiêu
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự đốt cháy cơ thể mình: "tự thiêu" là hành động một người dùng lửa để đốt cháy chính thân thể mình, thường với mục đích phản đối, biểu tình, hoặc thể hiện sự hy sinh cao cả.
- Hành vi mang tính biểu tượng hoặc cực đoan: Trong bối cảnh lịch sử và xã hội, "tự thiêu" thường gắn với những cuộc biểu tình chính trị, tôn giáo, hoặc phản kháng bất công.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động tự đốt cháy mình của nhà sư nhằm phản đối sự bất công.)
- (Việc cô ấy tự đốt cháy cơ thể mình gây ra sự kinh ngạc toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tự thiêu như một lời phản kháng": dùng hành động tự thiêu để bày tỏ sự phản đối mãnh liệt.
- Anh ấy đã tự thiêu như một lời phản kháng cuối cùng. (Anh ấy đốt cháy mình để thể hiện sự phản đối tột cùng.)
"tự thiêu vì lý tưởng": tự thiêu nhằm bảo vệ hoặc tuyên truyền một lý tưởng nào đó.
- Nhiều người đã tự thiêu vì lý tưởng hòa bình. (Nhiều người đốt cháy mình vì mục tiêu hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
Thiêu (động từ): đốt cháy, làm cháy.
- Lửa thiêu rụi cả khu rừng. (Ngọn lửa đốt cháy toàn bộ khu rừng.)
Tự sát (động từ): tự kết liễu mạng sống của mình — khái niệm rộng hơn, không nhất thiết dùng lửa.
- Anh ấy đã tự sát bằng cách nhảy lầu. (Anh ấy kết liễu đời mình bằng cách nhảy từ trên cao.)
Từ đồng nghĩa
Tự đốt: tự làm cháy cơ thể mình — thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, ít mang tính biểu tượng.
- Cô ấy tự đốt quần áo vì tức giận. (Cô ấy đốt quần áo của mình vì cơn giận.)
Hy sinh thân mình: từ bỏ mạng sống vì một mục đích cao cả — có thể bao gồm tự thiêu nhưng không bắt buộc.
- Người lính hy sinh thân mình để cứu đồng đội. (Người lính từ bỏ mạng sống vì đồng đội.)
Thành ngữ liên quan
- Tự thiêu thành ngọn đuốc: hành động tự thiêu được ví như ngọn đuốc soi sáng cho người khác.
- Hành động của ông ấy tự thiêu thành ngọn đuốc, thức tỉnh lương tri xã hội. (Việc ông ấy tự đốt mình trở thành biểu tượng, đánh thức nhận thức của cộng đồng.)